1. HỌC PHÍ
| Khối lớp | Học phí |
|---|---|
| Lớp 1, 2, 3, 4, 5 | 2.160.000 đồng/tháng |
| Lớp 6, 7, 8, 9 | 2.484.000 đồng/tháng |
| Lớp 10 | 3.240.000 đồng/tháng |
| Lớp 11 | 3.564.000 đồng/tháng |
| Lớp 12 | 4.428.000 đồng/tháng |
2. CÁC KHOẢN PHÍ DỊCH VỤ KHÁC
2.1. Phí đầu năm
2.2. Phí dịch vụ chăm sóc, hỗ trợ, quản lý học sinh gặp khó khăn trong học tập và rèn luyện:
2.3. Phí rèn luyện, hỗ trợ thực hành phát triển các kỹ năng sống, kỹ năng đặc thù, kỹ năng học tập và phát triển năng khiếu thể thao, nghệ thuật.
2.4. Đồng phục
| Học sinh | Size | Đơn giá (đồng/bộ) | ||
|---|---|---|---|---|
| Nam | Nữ | Thể dục | ||
| Tiểu học | Từ size 1 – size 6 | 350.000 đồng | 336.000 đồng | 280.000 đồng |
| THCS, THPT | Từ size 7 – size 12 | 412.000 đồng | 412.000 đồng | 315.000 đồng |
2.5. Bảo hiểm y tế: theo quy định của Nhà nước (trừ một số đối tượng được cấp thẻ BHYT miễn phí theo quy định của Nhà nước).
2.6. Xe đưa đón học sinh: đơn giá dịch vụ theo từng tuyến xe cụ thể.
2.7. Tiền ăn
| Buổi / Học sinh | Sáng | Trưa | Xế | Tối |
|---|---|---|---|---|
| Tiểu học | 20.000 đồng | 35.000 đồng | 15.000 đồng | 35.000 đồng |
| THCS, THPT | 25.000 đồng | 38.000 đồng | 15.000 đồng | 38.000 đồng |
2.8. Phí quản lý nội trú:
3. CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI
